Học Tiếng Anh Mỗi Ngày
Chủ Đề: TRANG SỨC, PHỤ KIỆN, VÀNG, BẠC, ĐÁ QUÝ
Tham Khảo Du Lịch quan tâm đến bạn và những chuyến đi du lịch của bạn dù là nhỏ nhặt nhất, với những tình huống giao tiếp ở bất cứ nơi nào trên thế giới thì Tiếng Anh là giải pháp duy nhất của nỗi lo bất đồng ngôn ngữ. Mục " Học Tiếng Anh Mỗi Ngày" sẽ là bạn đồng hành bỏ túi trên những chuyến đi để bạn tự tin khám phá thế giới dù là ở đâu nhé.
Xem Thêm: Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Uống Có Cồn
1. Ring: Nhẫn
2. Engagement ring: Nhẫn đính hôn
3. Wedding ring: Nhẫn cưới
4. Signet ring: Nhẫn chạm khắc
5. Eternity ring: Nhẫn vĩnh cửu
6. Nose ring: Khuyên mũi
7. Belly ring: Khuyên rốn
8. Earring: Khuyên tai
9. Stud earrings: Khuyên tai dạng đinh
10. Hoop earrings: Khuyên tai dạng vòng
11. Drop earrings: Khuyên tai dạng rủ nhẹ, ít đung đưa
12. Dangle earrings: Khuyên tai dạng rủ dài, đung đưa
13. Clip-on earrings: Khuyên tai không cần xỏ lỗ
14. Pendant necklace: Dây chuyền có mặt dây chuyền
15. Choker: Dây chuyền ôm cổ
16. Lariat necklace: Dây chuyền không có móc khóa
17. Opera necklace: Dây chuyền dài
18. Chain necklace: Dây chuyền xích
19. Locket: Mặt dây chuyền có thể mở
20. Bracelet: Vòng tay
21. Bangle: Vòng tay cứng
22. Charm bracelet: Vòng tay charm
23. Friendship bracelet: Vòng tay tình bạn
24. Armlet: Vòng tay đeo ở bắp tay
25. Watch: Đồng hồ
26. Analog watch: Đồng hồ kim
27. Digital watch: Đồng hồ số
28. Smartwatch: Đồng hồ thông minh
29. Chronograph watch: Đồng hồ bấm giờ
30. Brooch: Huy hiệu, ghim áo
31. Lapel pin: Ghim áo ve
32. Badge: Huy hiệu nhỏ
33. Chain: Chuỗi, sợi xích
34. Cufflinks: Cúc áo
35. Tie clip: Kẹp cà vạt
36. Anklet: Vòng chân
37. Tiara: Vương miện
38. Hairpin: Kẹp tóc
39. Bolo tie: Cà vạt bolo
40. Belt: Thắt lưng
41. Gold: Vàng
42. Silver: Bạc
43. Platinum: Bạch kim
44. Diamond: Kim cương
45. Pearl: Ngọc trai
46. Gemstone: Đá quý
47. Crystal: Pha lê
48. Bead: Hạt
49. Copper: Đồng
50. Bronze: Đồng thau
51. Rubber: Cao su
52. Leather: Da
53. Wood: Gỗ
54. Ivory: Ngà voi
55. Glass: Thủy tinh
56. Fabric: Vải
57. Silk: Lụa
58. Sapphire: Sapphire
59. Ruby: Ruby
60. Emerald: Ngọc lục bảo
61. Amethyst: Thạch anh tím
62. Turquoise: Ngọc lam
64. Contemporary: Hiện đại
65. Vintage: Cổ xưa
66. Bohemian: Phong cách tự do, nghệ sĩ
67. Minimalist: Tối giản
68. Elegant: Thanh lịch
69. Glamorous: Quyến rũ, lộng lẫy
70. Trendy: Theo xu hướng
71. Gothic: Phong cách huyền bí
72. Romantic: Lãng mạn
73. Avant-garde: Mới lạ và độc đáo
74. Eclectic: Kết hợp nhiều phong cách
75. Nature-inspired: Lấy cảm hứng từ thiên nhiên
76. Luxury: Sang trọng
77. Casual: Thông thường
78. Ornate: Trang trí công phu
79. Layered: Phong cách chồng lớp
80. Grunge: Phong cách bụi bặm
81. Victorian: Phong cách hoa mỹ và phức tạp từ thời kỳ Victoria
82. Edgy: Phong cách táo bạo, đột phá
83. Stunning: Lộng lẫy
84. Elegant: Thanh lịch, tao nhã
85. Sophisticated: Tinh tế, phức tạp
86. Exquisite: Tuyệt vời, tinh xảo
87. Dazzling: Lấp lánh, chói lọi
88. Radiant: Rực rỡ, tỏa sáng
89. Glamorous: Quyến rũ, hào nhoáng
90. Delicate: Mảnh mai, tinh tế
91. Timeless: Vượt thời gian, bất biến
92. Luxurious: Sang trọng, xa hoa
93. Ornate: Cầu kỳ, công phu
94. Chic: Sành điệu, thời thượng
95. Polished: Bóng loáng, mài giũa
96. Alluring: Quyến rũ, hấp dẫn
97. Sparkling: Lấp lánh, sáng chói
98. Trendsetting: Dẫn đầu xu hướng
99. Bold: Mạnh mẽ, táo bạo
100. Intricate: Phức tạp, tinh vi
101. Sleek: Mượt mà, sáng bóng
102. Enchanting: Mê hoặc, quyến rũ
103. Refined: Lịch lãm, thanh lọc
104. Captivating: Cuốn hút, mê hoặc
105. Lustrous: Óng ánh, bóng
106. Mesmerizing: Mê hoặc, lôi cuốn
107. Vibrant: Rực rỡ, đầy sức sống
108. Graceful: Duyên dáng, yêu kiều
109. Sublime: Cao siêu, xuất sắc
110. Pristine: Nguyên sơ, tinh khiết
111. Opulent: Phong phú, đầy đủ
112. Majestic: Oai nghi, hùng vĩ
113. Lavish: Hoang phí, rất phong phú
114. Harmonious: Hài hòa, cân xứng
115. Dainty: Nhỏ nhắn, xinh xắn
116. Iconic: Biểu tượng, đặc trưng
117. Sumptuous: Xa hoa, lộng lẫy
118. Regal: Vương giả, đầy uy nghi
119. Bridal: Cưới hỏi
120. Everyday wear: Đeo hàng ngày
121. Formal event: Sự kiện chính thức
122. Gift: Món quà
123. Heirloom: Trang sức gia truyền
124. Custom-made: Đặt làm riêng
125. Memorial: Trang sức kỷ niệm
126. Protective: Trang sức phong thủy





